la mitad
mi
mi
mi
tad
ˈtað
tadh
unidadChadpiedadciudad

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitad"trong tiếng Tây Ban Nha

La mitad
01

một nửa

parte que representa la división de algo en dos partes iguales o proporcionales 
la mitad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mitad
Các ví dụ
Comí solo la mitad de la pizza. 

Tôi chỉ ăn một nửa chiếc bánh pizza.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng