Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mitad
01
một nửa
parte que representa la división de algo en dos partes iguales o proporcionales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mitad
Các ví dụ
La mitad de los votos fueron a favor de la propuesta.
Một nửa số phiếu bầu đã ủng hộ đề xuất.



























