Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doméstico
01
- , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
domésticos
giống cái số ít
doméstica
giống cái số nhiều
domésticas
Các ví dụ
En mi casa, mis padres siempre se han repartido las tareas domésticas.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -