doméstico
domés
ˈdomɛs
domes
ti
ti
ti
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "doméstico"trong tiếng Tây Ban Nha

doméstico
01

- , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
domésticos
giống cái số ít
doméstica
giống cái số nhiều
domésticas
Các ví dụ
En mi casa, mis padres siempre se han repartido las tareas domésticas. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng