Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prolongar
01
kéo dài
extenderse en el tiempo más de lo esperado o previsto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
prolongo
ngôi thứ ba số ít
prolonga
hiện tại phân từ
prolongando
quá khứ đơn
me prolongué
quá khứ phân từ
prolongado
Các ví dụ
El conflicto se prolongó más de lo previsto.
Xung đột đã kéo dài lâu hơn dự kiến.



























