convertir
con
kom
kom
ver
beɾ
ber
tir
ˈtiɾ
tir
convenir

Định nghĩa và ý nghĩa của "convertir"trong tiếng Tây Ban Nha

convertir
01

trở thành, biến thành

cambiar de estado, forma, condición o identidad; llegar a ser  algo diferente 
convertir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
convierto
ngôi thứ ba số ít
convierte
hiện tại phân từ
convirtiendo
quá khứ đơn
me convertí
quá khứ phân từ
convertido,converso
Các ví dụ
El agua se convierte en hielo a bajas temperaturas. 

Nước chuyển thành nước đá ở nhiệt độ thấp.

02

cải đạo, chuyển đổi

adoptar una religión o creencia religiosa 
convertir definition and meaning
Các ví dụ
Se convirtió al cristianismo después de muchos años de búsqueda. 

Anh ấy đã cải đạo sang Cơ đốc giáo sau nhiều năm tìm kiếm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng