el convertible
con
kom
kom
ver
beɾ
ber
tib
ˈtiβ
tib
le
le
le
conversable

Định nghĩa và ý nghĩa của "convertible"trong tiếng Tây Ban Nha

El convertible
01

xe mui trần

un automóvil deportivo de dos puertas y dos plazas con techo convertible 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
convertibles
Các ví dụ
Su sueño es tener un convertible deportivo clásico. 

Giấc mơ của anh ấy là sở hữu một chiếc cabriolet thể thao cổ điển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng