el consumo
con
kon
kon
su
ˈsu
soo
mo
mo
mo
humozumo

Định nghĩa và ý nghĩa của "consumo"trong tiếng Tây Ban Nha

El consumo
01

tiêu thụ, sử dụng

acción de usar o gastar productos o recursos 
el consumo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El consumo de agua ha aumentado en la ciudad. 

Tiêu thụ nước đã tăng lên trong thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng