el consumo
Pronunciation
/kɔnsˈumo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consumo"trong tiếng Tây Ban Nha

El consumo
01

tiêu thụ, sử dụng

acción de usar o gastar productos o recursos
el consumo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El consumo responsable contribuye a la sostenibilidad.
Tiêu dùng có trách nhiệm góp phần vào tính bền vững.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng