Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El consumo
01
tiêu thụ, sử dụng
acción de usar o gastar productos o recursos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El consumo responsable contribuye a la sostenibilidad.
Tiêu dùng có trách nhiệm góp phần vào tính bền vững.



























