contactar
con
kon
kon
tac
tak
tak
tar
ˈtaɾ
tar
contentarconectarcontestarcontagiar

Định nghĩa và ý nghĩa của "contactar"trong tiếng Tây Ban Nha

contactar
01

liên hệ, tiếp xúc

establecer comunicación con una persona o entidad 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
contacto
ngôi thứ ba số ít
contacta
hiện tại phân từ
contactando
quá khứ đơn
contactó
quá khứ phân từ
contactado
Các ví dụ
Si tienes algún problema, contacta con el servicio de atención al cliente. 

Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào, hãy liên hệ với dịch vụ chăm sóc khách hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng