Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contactar
01
liên hệ, tiếp xúc
establecer comunicación con una persona o entidad
Các ví dụ
La empresa intentó contactar con los familiares del accidentado.
Công ty đã cố gắng liên lạc với người thân của người bị thương.



























