Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
contactar
01
liên hệ, tiếp xúc
establecer comunicación con una persona o entidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
contacto
ngôi thứ ba số ít
contacta
hiện tại phân từ
contactando
quá khứ đơn
contactó
quá khứ phân từ
contactado
Các ví dụ
La empresa intentó contactar con los familiares del accidentado.
Công ty đã cố gắng liên lạc với người thân của người bị thương.



























