Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impactar
01
chocar o golpear contra una persona, objeto o superficie , -
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
impacté
quá khứ phân từ
impactado
Các ví dụ
La pelota impactó contra la pared.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chocar o golpear contra una persona, objeto o superficie , -