el ejemplar
Pronunciation
/ˌexemplˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ejemplar"trong tiếng Tây Ban Nha

El ejemplar
01

bản, bản sao

una copia individual de un periódico, revista o libro
el ejemplar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ejemplares
Các ví dụ
Vendimos todos los ejemplares de la primera edición del libro.
Chúng tôi đã bán tất cả các bản sao của ấn bản đầu tiên cuốn sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng