el eje
e
ˈe
e
je
xe
khe

Định nghĩa và ý nghĩa của "eje"trong tiếng Tây Ban Nha

El eje
01

trục, trục quay

línea real o imaginaria alrededor de la cual gira o se organiza algo 
el eje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ejes
Các ví dụ
El dibujo muestra un eje vertical. 

Bản vẽ cho thấy một trục thẳng đứng.

02

trục lái, trục tay lái

barra que conecta y sostiene el mecanismo del volante en un vehículo 
Các ví dụ
El eje del volante está dañado. 

Trục vô lăng bị hư hỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng