Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ejemplo
01
ví dụ, mẫu
persona, cosa o situación que sirve para ilustrar o explicar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ejemplos
Các ví dụ
Este es un buen ejemplo de amistad.
Đây là một ví dụ tốt về tình bạn.



























