Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ejemplo
01
ví dụ, mẫu
persona, cosa o situación que sirve para ilustrar o explicar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ejemplos
Các ví dụ
Este cuadro es un ejemplo del arte moderno.
Bức tranh này là một ví dụ của nghệ thuật hiện đại.



























