el ejemplo
Pronunciation
/exˈemplo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ejemplo"trong tiếng Tây Ban Nha

El ejemplo
01

ví dụ, mẫu

persona, cosa o situación que sirve para ilustrar o explicar algo
el ejemplo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ejemplos
Các ví dụ
Este cuadro es un ejemplo del arte moderno.
Bức tranh này là một ví dụ của nghệ thuật hiện đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng