regresar
Pronunciation
/rˌeɣɾesˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regresar"trong tiếng Tây Ban Nha

regresar
[past form: regresé][present form: regreso]
01

trở về

volver al lugar de donde uno salió
regresar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
regreso
ngôi thứ ba số ít
regresa
hiện tại phân từ
regresando
quá khứ đơn
regresé
quá khứ phân từ
regresado
Các ví dụ
Nosotros regresamos muy tarde anoche.
Chúng tôi trở về rất muộn đêm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng