regresar
reg
reɣ
regh
re
ɾe
re
sar
ˈsaɾ
sar
estudiaralmorzarsobornarescampar

Định nghĩa và ý nghĩa của "regresar"trong tiếng Tây Ban Nha

regresar
01

trở về

volver al lugar de donde uno salió 
regresar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
regreso
ngôi thứ ba số ít
regresa
hiện tại phân từ
regresando
quá khứ đơn
regresé
quá khứ phân từ
regresado
Các ví dụ
Voy a regresar a casa después del trabajo. 

Tôi sẽ trở về nhà sau giờ làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng