Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
avisar
01
báo trước, cảnh báo
dar información confidencial o un aviso secreto, especialmente sobre un delito o evento planeado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
aviso
ngôi thứ ba số ít
avisa
hiện tại phân từ
avisando
quá khứ đơn
avisé
quá khứ phân từ
avisado
Các ví dụ
¿ Quién pudo avisarles de que veníamos?
Ai có thể báo cho họ rằng chúng tôi đang đến?



























