el avestruz
Pronunciation
/ˌaβestɾˈuθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avestruz"trong tiếng Tây Ban Nha

El avestruz
[gender: masculine]
01

đà điểu, chim chạy

ave grande que no vuela y corre muy rápido
el avestruz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avestruces
Các ví dụ
El avestruz tiene patas largas y fuertes.
Đà điểu có đôi chân dài và khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng