el avestruz
a
a
a
vest
βest
best
ruz
ɾuθ
rooth
luz

Định nghĩa và ý nghĩa của "avestruz"trong tiếng Tây Ban Nha

El avestruz
01

đà điểu, chim chạy

ave grande que no vuela y corre muy rápido 
el avestruz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avestruces
Các ví dụ
El avestruz es el ave más grande del mundo. 

Đà điểu là loài chim lớn nhất thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng