la axila
ax
ˈak
ak
i
si
si
la
la
la
axial

Định nghĩa và ý nghĩa của "axila"trong tiếng Tây Ban Nha

La axila
01

nách, hố nách

la parte del cuerpo que se encuentra debajo del brazo donde se une al hombro 
la axila definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
axilas
Các ví dụ
Aplícate el desodorante en la axila después de ducharte. 

Thoa chất khử mùi vào nách sau khi tắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng