el ayudante
a
a
a
yu
ʝu
yoo
dan
ˈðan
dhan
te
te
te
distanteatacanteelegantehablante

Định nghĩa và ý nghĩa của "ayudante"trong tiếng Tây Ban Nha

El ayudante
01

trợ lý, người phụ tá

persona que ayuda o asiste a otra en su trabajo o tarea 
el ayudante definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ayudantes
Các ví dụ
El ayudante del profesor explicó la lección. 

Trợ giảng của giáo viên đã giải thích bài học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng