Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aviso
[gender: masculine]
01
thông báo, lời cảnh báo
una comunicación o señal que informa sobre algo
Các ví dụ
El aviso de privacidad explica cómo usan tus datos.
Thông báo về quyền riêng tư giải thích cách họ sử dụng dữ liệu của bạn.



























