el aviso
Pronunciation
/aβˈiso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aviso"trong tiếng Tây Ban Nha

El aviso
[gender: masculine]
01

thông báo, lời cảnh báo

una comunicación o señal que informa sobre algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avisos
Các ví dụ
El aviso de privacidad explica cómo usan tus datos.
Thông báo về quyền riêng tư giải thích cách họ sử dụng dữ liệu của bạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng