el aviso
a
a
a
vi
ˈβi
bi
so
so
so
avieso

Định nghĩa và ý nghĩa của "aviso"trong tiếng Tây Ban Nha

El aviso
01

thông báo, lời cảnh báo

una comunicación o señal que informa sobre algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
avisos
Các ví dụ
El aviso en la puerta decía "Empresa cerrada por vacaciones". 

Thông báo trên cửa ghi "Doanh nghiệp đóng cửa vì nghỉ lễ".

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng