la guarnición
Pronunciation
/ɡwˌaɾniθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "guarnición"trong tiếng Tây Ban Nha

La guarnición
01

món ăn kèm

una pequeña porción de comida que acompaña al plato principal
la guarnición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guarniciones
Các ví dụ
Esta guarnición de arroz con vegetales es muy colorida.
Món ăn kèm cơm với rau củ này rất sặc sỡ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng