la guarnición
guar
gwaɾ
gvar
ni
ni
ni
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "guarnición"trong tiếng Tây Ban Nha

La guarnición
01

món ăn kèm

una pequeña porción de comida que acompaña al plato principal 
la guarnición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guarniciones
Các ví dụ
El filete venía con una guarnición de patatas asadas. 

Miếng bít tết được kèm theo một món ăn kèm là khoai tây nướng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng