reunir
reu
reu
reoo
nir
ˈniɾ
nir
nutriraburrirdeprimirdivertir

Định nghĩa và ý nghĩa của "reunir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tụ họp, họp mặt

juntarse varias personas en un lugar para hablar o hacer algo 
reunir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reúno
ngôi thứ ba số ít
reúne
hiện tại phân từ
reuniendo
quá khứ đơn
me reuní
quá khứ phân từ
reunido
Các ví dụ
Nos vamos a reunir mañana para planear el viaje. 

Chúng tôi sẽ họp vào ngày mai để lên kế hoạch cho chuyến đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng