reubicar
Pronunciation
/rˌeʊβikˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reubicar"trong tiếng Tây Ban Nha

reubicar
01

tái định cư, di dời

mover o trasladar personas, oficinas u objetos a un lugar diferente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reubico
ngôi thứ ba số ít
reubica
hiện tại phân từ
reubicando
quá khứ đơn
reubicó
quá khứ phân từ
reubicado
Các ví dụ
El programa ayuda a reubicar familias desplazadas por conflictos.
Chương trình giúp tái định cư các gia đình di dời do xung đột.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng