Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reunir
[past form: me reuní][present form: me reúno]
01
tụ họp, họp mặt
juntarse varias personas en un lugar para hablar o hacer algo
Các ví dụ
¿ A qué hora te reúnes con tus amigos?
Reunir có nghĩa là tụ họp nhiều người tại một địa điểm để nói chuyện hoặc làm điều gì đó.



























