Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
práctico
01
thực tế, hữu ích
que es útil, funcional o que produce un beneficio inmediato
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más práctico
so sánh hơn
más práctico
có thể phân cấp
giống đực số ít
práctico
giống đực số nhiều
prácticos
giống cái số ít
práctica
giống cái số nhiều
prácticas
Các ví dụ
Le regalé a mi esposo un práctico juego de herramientas para el carro.
Lời khuyên này rất thực tế cho chuyến đi.



























