Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La práctica
01
thực hành, luyện tập
acción de repetir algo para aprender o mejorar una habilidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prácticas
Các ví dụ
Necesito hacer más práctica para mejorar mi español.
Tôi cần thực hành nhiều hơn để cải thiện tiếng Tây Ban Nha của mình.



























