la práctica
prác
ˈpɾak
prak
ti
ti
ti
ca
ka
ka
táctica

Định nghĩa và ý nghĩa của "práctica"trong tiếng Tây Ban Nha

La práctica
01

thực hành, luyện tập

acción de repetir algo para aprender o mejorar una habilidad 
la práctica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
prácticas
Các ví dụ
Necesito hacer más práctica para mejorar mi español. 

Tôi cần thực hành nhiều hơn để cải thiện tiếng Tây Ban Nha của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng