Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
permitir
01
cho phép
dar permiso o autorización para que alguien haga algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
permito
ngôi thứ ba số ít
permite
hiện tại phân từ
permitiendo
quá khứ đơn
permití
quá khứ phân từ
permitido
Các ví dụ
La ley no permite fumar en lugares públicos.
Luật pháp không cho phép hút thuốc ở nơi công cộng.
02
cho phép
hacer que algo sea posible o factible
Các ví dụ
Este método permite resultados más precisos.
Phương pháp này cho phép đạt được kết quả chính xác hơn.



























