la suerte
Pronunciation
/swˈɛɾte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suerte"trong tiếng Tây Ban Nha

La suerte
[gender: feminine]
01

vận may, may mắn

fuerza o circunstancia que decide el resultado de algo sin control humano
la suerte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hoy no tuve suerte, todo salió mal.
Hôm nay tôi không có may mắn, mọi thứ đều diễn ra tồi tệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng