Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La suerte
[gender: feminine]
01
vận may, may mắn
fuerza o circunstancia que decide el resultado de algo sin control humano
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hoy no tuve suerte, todo salió mal.
Hôm nay tôi không có may mắn, mọi thứ đều diễn ra tồi tệ.



























