suela
sue
ˈswe
sve
la
la
la

Định nghĩa và ý nghĩa của "suela"trong tiếng Tây Ban Nha

La suela
[gender: feminine]
01

đế, phần dưới

la parte inferior de un zapato que está en contacto con el suelo
la suela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
suelas
Các ví dụ
Esta suela de cuero es de alta calidad y muy duradera.
Đế giày bằng da này có chất lượng cao và rất bền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng