Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El suero
01
huyết thanh, dung dịch y tế
líquido medicinal que se administra por vía intravenosa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El niño estaba débil y necesitaba suero.
Đứa trẻ yếu ớt và cần huyết thanh.



























