el suero
sue
ˈswe
sve
ro
ɾo
ro
sueñosuegrosuelosueco

Định nghĩa và ý nghĩa của "suero"trong tiếng Tây Ban Nha

El suero
01

huyết thanh, dung dịch y tế

líquido medicinal que se administra por vía intravenosa 
el suero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El paciente recibió suero para hidratarse. 

Bệnh nhân đã nhận dung dịch truyền để giữ nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng