el sufragio
Pronunciation
/sufɾˈaxjo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sufragio"trong tiếng Tây Ban Nha

El sufragio
01

quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu

el derecho legal a votar en elecciones políticas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El sufragio es un derecho, no un privilegio.
Quyền bầu cử là một quyền, không phải là một đặc quyền.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng