el parentesco
Pronunciation
/pˌaɾɛntˈesko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "parentesco"trong tiếng Tây Ban Nha

El parentesco
01

quan hệ họ hàng, họ hàng

relación de familia entre personas
el parentesco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El parentesco no siempre implica cercanía emocional.
Quan hệ họ hàng không phải lúc nào cũng ngụ ý sự gần gũi về mặt cảm xúc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng