el consejo
con
kon
kon
se
ˈse
se
jo
xo
kho
conejoconcejo

Định nghĩa và ý nghĩa của "consejo"trong tiếng Tây Ban Nha

El consejo
01

lời khuyên

opinión o recomendación que se da a alguien para ayudarle 
el consejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
consejos
Các ví dụ
Mi abuela me dio un buen consejo. 

Bà tôi đã cho tôi một lời khuyên tốt.

02

hội đồng, ban

grupo de personas que dirigen o supervisan una empresa u organización 
Các ví dụ
El consejo aprobó la nueva estrategia de la empresa. 

Hội đồng đã phê duyệt chiến lược mới của công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng