comunicativo
Pronunciation
/kˌomunˌikatˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comunicativo"trong tiếng Tây Ban Nha

comunicativo
01

giao tiếp

que se expresa con facilidad y disfruta interactuar con los demás
comunicativo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más comunicativo
so sánh hơn
más comunicativo
có thể phân cấp
giống đực số ít
comunicativo
giống đực số nhiều
comunicativos
giống cái số ít
comunicativa
giống cái số nhiều
comunicativas
Các ví dụ
Me gusta trabajar con compañeros comunicativos.
Tôi thích làm việc với đồng nghiệp giao tiếp tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng