Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
amplio
01
rộng, bao quát
que tiene mucha anchura o es muy ancho
Các ví dụ
La calle es más amplia en el centro de la ciudad.
Con đường rộng hơn ở trung tâm thành phố.
02
rộng rãi, thoáng đãng
que tiene mucho espacio o extensión
Các ví dụ
La oficina es amplia y moderna.
Văn phòng rộng rãi và hiện đại.



























