encantar
en
en
en
can
kan
kan
tar
taɾ
tar
encallarendentarencestarencauzar

Định nghĩa và ý nghĩa của "encantar"trong tiếng Tây Ban Nha

encantar
01

yêu thích

gustar muchísimo algo o alguien 
encantar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
encanto
ngôi thứ ba số ít
encanta
hiện tại phân từ
encantando
quá khứ đơn
encanté
quá khứ phân từ
encantado
Các ví dụ
Me encanta esta canción. 

Yêu thích bài hát này làm tôi rất vui.

02

làm mê hoặc, quyến rũ

causar una gran admiración o atracción 
encantar definition and meaning
Các ví dụ
Su voz encanta al público. 

Giọng nói của cô ấy làm mê hoặc khán giả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng