el precio
prec
ˈpɾeθ
preth
io
jo
yo
premiopreciso

Định nghĩa và ý nghĩa của "precio"trong tiếng Tây Ban Nha

El precio
01

giá, giá cả

cantidad de dinero que se paga por algo 
el precio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
precios
Các ví dụ
¿Cuál es el precio de esta camisa? 

Giá của chiếc áo sơ mi này là bao nhiêu ?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng