pintar
pin
pin
pin
tar
ˈtaɾ
tar
pintorpitar

Định nghĩa và ý nghĩa của "pintar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

sơn

dibujar o colorear con pintura 
pintar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
pinto
ngôi thứ ba số ít
pinta
hiện tại phân từ
pintando
quá khứ đơn
pinté
quá khứ phân từ
pintado
Các ví dụ
Pintamos la pared de la sala. 

Chúng tôi sơn tường phòng khách.

1.1

sơn

cubrir una superficie con pintura para decorar o proteger 
Intransitive
pintar definition and meaning
Các ví dụ
Estoy pintando en mi estudio. 

Tôi đang vẽ trong xưởng vẽ của mình.

02

vẽ

hacer imágenes o figuras sobre una superficie con lápiz, bolígrafo u otro instrumento 
pintar definition and meaning
Các ví dụ
Me gusta pintar paisajes en mi cuaderno. 

Tôi thích vẽ phong cảnh trong sổ tay của mình.

03

trang điểm, tô son điểm phấn

aplicarse maquillaje 
pintar definition and meaning
Các ví dụ
Ella se pinta todos los días. 

Cô ấy trang điểm mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng