Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La zona
01
khu vực
área o espacio dentro de un lugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zonas
Các ví dụ
Esta zona es para niños.
Khu vực này dành cho trẻ em.
02
khu vực
extensión de terreno o espacio delimitado con características específicas
Các ví dụ
La zona costera es ideal para vacaciones.
Vùng ven biển là lý tưởng cho kỳ nghỉ.



























