la zona
Pronunciation
/θˈona/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zona"trong tiếng Tây Ban Nha

La zona
[gender: feminine]
01

khu vực

área o espacio dentro de un lugar
la zona definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zonas
Các ví dụ
La zona está limpia y ordenada.
Khu vực sạch sẽ và ngăn nắp.
02

khu vực

extensión de terreno o espacio delimitado con características específicas
Các ví dụ
La zona rural tiene muchas granjas.
Khu vực nông thôn có nhiều trang trại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng