la zona
zo
ˈθo
tho
na
na
na
donacasonafregonapersona

Định nghĩa và ý nghĩa của "zona"trong tiếng Tây Ban Nha

La zona
01

khu vực

área o espacio dentro de un lugar 
la zona definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zonas
Các ví dụ
Esta zona es para niños. 

Khu vực này dành cho trẻ em.

02

khu vực

extensión de terreno o espacio delimitado con características específicas 
Các ví dụ
La zona costera es ideal para vacaciones. 

Vùng ven biển là lý tưởng cho kỳ nghỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng