la butaca
Pronunciation
/butˈaka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "butaca"trong tiếng Tây Ban Nha

La butaca
[gender: feminine]
01

ghế bành

asiento individual con respaldo y brazos, generalmente acolchado
la butaca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
butacas
Các ví dụ
Compraron una butaca nueva para el salón.
Họ đã mua một chiếc ghế bành mới cho phòng khách.
02

ghế rạp hát, ghế rạp chiếu phim

asiento individual en un teatro o cine
Các ví dụ
La butaca es muy cómoda.
Ghế ngồi rất thoải mái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng