Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La butaca
[gender: feminine]
01
ghế bành
asiento individual con respaldo y brazos, generalmente acolchado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
butacas
Các ví dụ
Compraron una butaca nueva para el salón.
Họ đã mua một chiếc ghế bành mới cho phòng khách.
02
ghế rạp hát, ghế rạp chiếu phim
asiento individual en un teatro o cine
Các ví dụ
La butaca es muy cómoda.
Ghế ngồi rất thoải mái.



























