Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La routina
01
thói quen, lề thói
conjunto de actividades que se repiten regularmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rutinas
Các ví dụ
Mi rutina diaria comienza a las seis de la mañana.
Thói quen hàng ngày của tôi bắt đầu lúc sáu giờ sáng.



























