la routina
rou
row
rov
ti
ˈti
ti
na
na
na
rutina

Định nghĩa và ý nghĩa của "routina"trong tiếng Tây Ban Nha

La routina
01

thói quen, lề thói

conjunto de actividades que se repiten regularmente 
la routina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rutinas
Các ví dụ
Mi rutina diaria comienza a las seis de la mañana. 

Thói quen hàng ngày của tôi bắt đầu lúc sáu giờ sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng