Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La routina
[gender: feminine]
01
thói quen, lề thói
conjunto de actividades que se repiten regularmente
Các ví dụ
¿ Cuál es tu rutina antes de dormir?
Thói quen trước khi ngủ của bạn là gì?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thói quen, lề thói