la routina
Pronunciation
/rowtˈina/

Định nghĩa và ý nghĩa của "routina"trong tiếng Tây Ban Nha

La routina
[gender: feminine]
01

thói quen, lề thói

conjunto de actividades que se repiten regularmente
la routina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rutinas
Các ví dụ
¿ Cuál es tu rutina antes de dormir?
Thói quen trước khi ngủ của bạn là gì?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng