rotonda
ro
ro
ro
ton
ˈtɔn
tawn
da
da
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "rotonda"trong tiếng Tây Ban Nha

La rotonda
[gender: feminine]
01

vòng xoay

intersección en forma circular donde los vehículos giran alrededor de un punto central
la rotonda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rotondas
Các ví dụ
La rotonda facilita el tráfico en esa intersección.
Vòng xoay giúp lưu thông giao thông dễ dàng hơn tại ngã tư đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng