el rubí
Pronunciation
/ruβˈi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rubí"trong tiếng Tây Ban Nha

El rubí
[gender: masculine]
01

hồng ngọc, hồng ngọc

piedra preciosa roja usada en joyería
el rubí definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rubís
Các ví dụ
El rubí es una de las piedras preciosas más valiosas.
Ruby là một trong những loại đá quý có giá trị nhất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng