decir
de
de
de
cir
ˈθiɾ
thir
decidir

Định nghĩa và ý nghĩa của "decir"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nói, diễn đạt

expresar algo con palabras 
decir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
digo
ngôi thứ ba số ít
dice
hiện tại phân từ
diciendo
quá khứ đơn
dije
quá khứ phân từ
dicho
Các ví dụ
Quiero decir algo importante. 

Tôi muốn nói điều gì đó quan trọng.

02

nói

expresar lo que uno piensa o siente 
Các ví dụ
¿Qué dices de nuestra propuesta? 

Nói bạn nói gì về đề xuất của chúng tôi ?

03

được đồn

expresarse algo de manera indirecta o por rumores 
Các ví dụ
Dicen que la fiesta será grande. 

Người ta nói rằng bữa tiệc sẽ lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng