Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El decibelio
01
decibel
unidad que mide la intensidad del sonido
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
decibelios
Các ví dụ
Se recomienda no superar los 85 decibelios.



























