decaído
de
de
de
caí
ˈkai
kai
do
ðo
dho
erguidohervidoatraídoladrido

Định nghĩa và ý nghĩa của "decaído"trong tiếng Tây Ban Nha

decaído
01

buồn bã, uể oải

que está triste o sin energía 
decaído definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más decaído
so sánh hơn
más decaído
có thể phân cấp
giống đực số ít
decaído
giống đực số nhiều
decaídos
giống cái số ít
decaída
giống cái số nhiều
decaídas
Các ví dụ
Después de la noticia, se vio muy decaído. 

Sau tin tức, anh ấy trông rất chán nản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng