Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El regalo
[gender: masculine]
01
quà tặng
objeto que se da a alguien para demostrar afecto o gratitud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
regalos
Các ví dụ
En la tienda venden regalos para todas las ocasiones.
Trong cửa hàng, họ bán quà tặng cho mọi dịp.



























